bài xích

verb
  1. To boycott, to ostracise
    • bài xích hàng ngoại nhập
      to boycott foreign imports
    • anh ta bị các đồng nghiệp bài xích đã từ chối không ủng hộ cuộc bãi công
      he is ostracised by his colleagues for refusing to support the strike

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

bài xích
Một số người bài xích những thói quen không tốt.